all the time

all the time

He plays chess all the time.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb) - Luôn luôn, suốt thời gian: "all the time" chỉ một hành động hoặc trạng thái xảy ra liên tục, không ngừng nghỉ, hoặc lặp đi lặp lại thường xuyên. - Không ngừng, mọi lúc: Nhấn mạnh tính liên tục không khoảng nghỉ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chơi cờ ngày này qua ngày khác, suốt thời gian.)
  • ( ấy nói chuyện điện thoại luôn luôn.)
  • (Em bé khóc suốt thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "all the time" trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự phiền toái hoặc thói quen:
    • He complains all the time about his job. (Anh ấy phàn nàn luôn luôn về công việc của mình.)
  • "all the time" trong ngữ cảnh tích cực:
    • I think about you all the time. (Tôi nghĩ về bạn suốt thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • All the while: trong suốt thời gian đó.
    • He was working all the while you were sleeping. (Anh ấy đã làm việc suốt thời gian khi bạn đang ngủ.)
  • All day long: suốt cả ngày (nhấn mạnh khoảng thời gian dài).
    • She studies all day long. ( ấy học suốt cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Constantly: liên tục, không ngừng.
    • He is constantly checking his phone. (Anh ấy liên tục kiểm tra điện thoại.)
  • Always: luôn luôn.
    • She always arrives on time. ( ấy luôn luôn đến đúng giờ.)
  • Perpetually: vĩnh viễn, không dứt.
    • The machine runs perpetually. (Cỗ máy chạy vĩnh viễn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on all the time: tiếp diễn không ngừng.
    • The party went on all the time until dawn. (Bữa tiệc tiếp diễn suốt thời gian cho đến bình minh.)
  • Talk all the time: nói liên tục.
    • She talks all the time without listening. ( ấy nói liên tục không nghe.)
Thành ngữ liên quan
  • Every single time: mỗi lần, lần nào cũng vậy (nhấn mạnh sự lặp lại).
    • Every single time I call, she is busy. (Mỗi lần tôi gọi, ấy đều bận.)
  • Round the clock: suốt ngày đêm.
    • The store is open round the clock. (Cửa hàng mở cửa suốt ngày đêm.)